Bảng Trọng Lượng Cút Inox 45 Độ

ASME B16.9

 

S&S Stainless International cung cấp bảng hướng dẫn trọng lượng co 45 độ thép không gỉ (co 45° inox) toàn diện nhằm hỗ trợ các kỹ sư đường ống, chuyên gia dự toán dự án và quản lý logistics trong việc tính toán chính xác trọng lượng linh kiện và tải trọng vận chuyển. Được thiết kế để chuyển hướng dòng chảy tinh tế trong các hệ thống đường ống, các co hàn đối đầu 45 độ của chúng tôi được sản xuất bằng mác thép không gỉ chứng nhận kép 304/304L và 316/316L theo các tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.9 và MSS SP-43. Hãy sử dụng các bảng tham chiếu trọng lượng theo kích thước dưới đây để xác minh trọng lượng đơn vị trên cả cấu hình đúc và hàn — từ Lịch trình SCH 10S đến SCH 80S — giúp đảm bảo lập kế hoạch hỗ trợ kết cấu chính xác, ước tính trọng lượng vận chuyển chuẩn xác và thu mua B2B suôn sẻ cho các dự án đường ống của bạn trên toàn thế giới.

 

DN15 – DN300


Nominal Pipe Size

Weight (kg)

DN

Inch

SCH 5S

SCH 10S

SCH 40S

SCH 80S

15

½’’

0.024

0.03

0.039

0.050

20

¾’’

0.031

0.039

0.052

0.078

25

1’’

0.039

0.064

0.077

0.100

32

1 ¼’’

0.063

0.103

0.130

0.177

40

1 ½’’

0.085

0.142

0.184

0.254

50

2’’

0.143

0.239

0.326

0.471

65

2 ½’’

0.288

0.406

0.683

0.897

80

3’’

0.405

0.571

1.02

1.44

90

3 ½’’

0.540

0.764

1.41

2.05

100

4’’

0.696

0.985

1.92

2.81

125

5’’

1.42

1.71

3.24

4.85

150

6’’

2.01

2.43

4.97

8.02

200

8’’

3.53

5.01

10.10

16.22

250

10’’

6.62

7.77

17.70

25.37

300

12’’

11.10

12.50

28.10

36.69

DN350 – DN1200


Nominal Pipe Size

Weight (kg)

DN

Inch

SCH 10S

SCH 20S

STD

XS

350

14’’

17.30

28.63

32.93

42.40

400

16’’

22.60

34.84

43.31

55.76

450

18’’

28.70

44.21

54.99

70.94

500

20’’

41.00

68.13

68.13

88.02

550

22’’

49.70

81.13

81.13

104.87

600

24’’

68.00

98.57

98.57

127.52

650

26’’

99.00

147.63

114.11

147.68

700

28’’

115.00

171.82

132.73

171.82

750

30’’

132.00

197.78

152.75

197.78

800

32’’

151.00

225.59

156.24

225.59

850

34’’

170.00

255.22

196.96

286.57

900

36’’

191.00

286.66

221.20

321.58

950

38’’

213.00

248.15

356.69

1000

40’’

236.00

257.35

391.85

1050

42’’

260.00

301.34

432.66

1100

44’’

286.00

333.68

432.66

1150

46’’

312.00

365.07

473.25

1200

48’’

340.00

397.69

515.74

Lên đầu trang