Bảng Trọng Lượng Cút Inox 90 Độ (LR)

ASME B16.9

 

S&S Stainless International cung cấp bảng hướng dẫn tham chiếu trọng lượng co 90 độ bán kính dài (90° LR) thép không gỉ thiết yếu nhằm giúp các kỹ sư đường ống, chuyên gia thu mua và nhà lập kế hoạch vận chuyển tính toán chính xác tổng trọng lượng hệ thống và tải trọng vận chuyển. Được thiết kế với bán kính từ tâm đến đầu ống bằng 1.5 lần đường kính danh định của ống (1.5D), các co hàn đối đầu 90° LR của chúng tôi giúp giảm thiểu tổn thất áp suất và ma sát chất lỏng bên trong theo các thông số kỹ thuật ANSI/ASME B16.9 và MSS SP-43. Được sản xuất bằng thép không gỉ chứng nhận kép 304/304L và 316/316L, các bảng trọng lượng chi tiết của chúng tôi bao phủ toàn bộ các kích thước ống và độ dày thành ống — từ Lịch trình SCH 5S đến SCH 160 — giúp đảm bảo thiết kế phân bổ tải trọng chính xác, lập kế hoạch đóng container hiệu quả và hoạt động thu mua toàn cầu đáng tin cậy.

 

DN15 – DN300


Nominal Pipe Size

Weight (kg)

DN

Inch

SCH 5S

SCH 10S

SCH 40S

SCH 80S

15

½’’

0.049

0.061

0.078

0.100

20

¾’’

0.062

0.078

0.103

0.104

25

1’’

0.078

0.128

0.154

0.204

32

1 ¼’’

0.125

0.206

0.260

0.349

40

1 ½’’

0.170

0.283

0.368

0.507

50

2’’

0.286

0.478

0.652

0.938

65

2 ½’’

0.576

0.812

1.37

1.79

80

3’’

0.810

1.14

2.04

2.87

90

3 ½’’

1.08

1.53

2.82

4.10

100

4’’

1.39

1.97

3.84

5.62

125

5’’

2.83

3.42

6.48

9.69

150

6’’

4.03

4.87

9.94

15.99

200

8’’

7.06

10.00

20.10

32.16

250

10’’

13.20

15.50

35.40

49.83

300

12’’

22.30

25.90

56.20

72.48

DN350 – DN1200


Nominal Pipe Size

Weight (kg)

DN

Inch

SCH 10S

SCH 20S

STD

XS

350

14’’

34.60

57.58

66.36

85.53

400

16’’

45.20

70.03

87.11

112.34

450

18’’

57.30

89.01

110.67

142.79

500

20’’

82.00

136.99

136.99

176.90

550

22’’

99.40

163.03

163.03

210.83

600

24’’

136.00

198.05

198.05

256.13

650

26’’

198.00

296.76

229.17

296.53

700

28’’

230.00

345.05

266.50

344.96

750

30’’

264.00

397.15

306.59

396.74

800

32’’

301.00

453.00

349.53

452.68

850

34’’

339.00

512.16

395.24

511.98

900

36’’

381.00

575.13

443.71

574.95

950

38’’

425.00

497.71

644.75

1000

40’’

471.00

551.98

715.51

1050

42’’

520.00

606.16

785.77

1100

44’’

571.00

669.04

867.40

1150

46’’

624.00

731.69

948.81

1200

48’’

679.00

797.28

1033.84

Lên đầu trang